TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nguyên lý tiếng Nhật là gì?

"nguyên lý" trong tiếng Nhật là 原理 (げんり) (danh từ), 主義 (しゅぎ) (danh từ), 原則 (げんそく) (danh từ).

原理(げんり) Danh từ

げんりgenriHán Việt: NGUYÊN LÝJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc.

  • 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

Xem đầy đủ từ "原理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

主義(しゅぎ) Danh từ

しゅぎshugiHán Việt: CHỦ NGHĨAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa, nguyên lý.

Xem đầy đủ từ "主義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

原則(げんそく) Danh từ

げんそくgensokuHán Việt: NGUYÊN TẮCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên tắc, nguyên lý, nguyên lí.

Xem đầy đủ từ "原則": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

哲学(てつがく) Danh từ

てつがくtetsugakuHán Việt: TRIẾT HỌCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triết lý, nguyên lý.

Xem đầy đủ từ "哲学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

方針(ほうしん) Danh từ

ほうしんhōshinHán Việt: PHƯƠNG CHÂMJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên lý.

Xem đầy đủ từ "方針": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên lý tiếng Nhật là gì?

"nguyên lý" trong tiếng Nhật là 原理 (げんり) (danh từ), 主義 (しゅぎ) (danh từ), 原則 (げんそく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.