Ngoại tình tiếng Nhật là gì?
"ngoại tình" trong tiếng Nhật là 姦淫 (かんいん) (danh từ), 不倫 (ふりん) (danh từ).
姦淫 Danh từ
かんいんkan'inHán Việt: GIAN DÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gian dâm, ngoại tình.
不倫 Danh từ
ふりんfurinHán Việt: BẤT LUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại tình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại tình tiếng Nhật là gì?
"ngoại tình" trong tiếng Nhật là 姦淫 (かんいん) (danh từ), 不倫 (ふりん) (danh từ).