TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngoại tình tiếng Nhật là gì?

"ngoại tình" trong tiếng Nhật là 姦淫 (かんいん) (danh từ), 不倫 (ふりん) (danh từ).

姦淫(かんいん) Danh từ

かんいんkan'inHán Việt: GIAN DÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian dâm, ngoại tình.

Xem đầy đủ từ "姦淫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

不倫(ふりん) Danh từ

ふりんfurinHán Việt: BẤT LUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại tình.

Xem đầy đủ từ "不倫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại tình tiếng Nhật là gì?

"ngoại tình" trong tiếng Nhật là 姦淫 (かんいん) (danh từ), 不倫 (ふりん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.