TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghệ thuật tiếng Nhật là gì?

"nghệ thuật" trong tiếng Nhật là 芸術 (げいじゅつ) (danh từ), アート (danh từ).

芸術(げいじゅつ) Danh từ

げいじゅつgeijutsuHán Việt: NGHỆ THUẬTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ thuật.

  • 誰でも多かれ少なかれ芸術に関心を抱いている。 Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật.
  • ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.

Xem đầy đủ từ "芸術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アート Danh từ

āto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ thuật.

Xem đầy đủ từ "アート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghệ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghệ thuật tiếng Nhật là gì?

"nghệ thuật" trong tiếng Nhật là 芸術 (げいじゅつ) (danh từ), アート (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.