Ngọc lam tiếng Nhật là gì?
"ngọc lam" trong tiếng Nhật là ターコイズ (danh từ), トルコ石 (トルコいし) (danh từ), 水色 (みずいろ) (danh từ).
ターコイズ Danh từ
tākoizu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc lam.
トルコ石 Danh từ
トルコいしtorukoishi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc lam.
水色 Danh từ
みずいろmizuiroHán Việt: THỦY SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh da trời, bầu trời xanh, ngọc lam.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc lam tiếng Nhật là gì?
"ngọc lam" trong tiếng Nhật là ターコイズ (danh từ), トルコ石 (トルコいし) (danh từ), 水色 (みずいろ) (danh từ).