Ngọc hành tiếng Nhật là gì?
"ngọc hành" trong tiếng Nhật là ちんちん (danh từ), チンポ (danh từ), 男根 (だんこん) (danh từ).
ちんちん Danh từ
chinchin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.
チンポ Danh từ
chinpo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.
男根 Danh từ
だんこんdankonHán Việt: NAM CĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương vật, chim, ngọc hành.
ペニス Danh từ
penisu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim, ngọc hành.
陰茎 Danh từ
いんけいinkei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim, ngọc hành.
魔羅 Danh từ
まらmaraHán Việt: MA LA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương vật, buồi, chim, ngọc hành.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc hành tiếng Nhật là gì?
"ngọc hành" trong tiếng Nhật là ちんちん (danh từ), チンポ (danh từ), 男根 (だんこん) (danh từ).