TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người sản xuất tiếng Nhật là gì?

"người sản xuất" trong tiếng Nhật là メーカー (danh từ), 製造業者 (せいぞうぎょうしゃ) (danh từ), 生産者 (せいさんしゃ) (danh từ).

メーカー Danh từ

mēkāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sản xuất, người làm, người chế tạo, người sáng tạo, sản xuất.

Xem đầy đủ từ "メーカー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

製造業者(せいぞうぎょうしゃ) Danh từ

せいぞうぎょうしゃseizōgyōshaHán Việt: CHẾ TẠO NGHIỆP GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sản xuất.

Xem đầy đủ từ "製造業者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生産者(せいさんしゃ) Danh từ

せいさんしゃseisansha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sản xuất.

Xem đầy đủ từ "生産者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người sản xuất tiếng Nhật là gì?

"người sản xuất" trong tiếng Nhật là メーカー (danh từ), 製造業者 (せいぞうぎょうしゃ) (danh từ), 生産者 (せいさんしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.