TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người ngoại quốc tiếng Nhật là gì?

"người ngoại quốc" trong tiếng Nhật là 外国人 (がいこくじん) (danh từ), 外人 (がいじん) (danh từ).

外国人(がいこくじん) Danh từ

がいこくじんgaikokujinHán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.

Xem đầy đủ từ "外国人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

外人(がいじん) Danh từ

がいじんgaijinHán Việt: NGOẠI NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nước ngoài, người ngoại quốc.

Xem đầy đủ từ "外人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người ngoại quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người ngoại quốc tiếng Nhật là gì?

"người ngoại quốc" trong tiếng Nhật là 外国人 (がいこくじん) (danh từ), 外人 (がいじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.