TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người nghe tiếng Nhật là gì?

"người nghe" trong tiếng Nhật là 聴取者 (ちょうしゅしゃ) (danh từ), 聞き手 (ききて) (danh từ), リスナー (danh từ).

聴取者(ちょうしゅしゃ) Danh từ

ちょうしゅしゃchōshushaHán Việt: THÍNH THỦ GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thính giả, người nghe.

Xem đầy đủ từ "聴取者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

聞(き)き手(て) Danh từ

ききてkikite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thính giả, người nghe.

Xem đầy đủ từ "聞き手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リスナー Danh từ

risunā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thính giả, người nghe.

Xem đầy đủ từ "リスナー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người nghe tiếng Nhật là gì?

"người nghe" trong tiếng Nhật là 聴取者 (ちょうしゅしゃ) (danh từ), 聞き手 (ききて) (danh từ), リスナー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.