聴取者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thính thủ giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
聴取者 nghĩa là thính giả, người nghe.
Nghĩa của 聴取者
Danh từ
- trang trọng Thính giả, người nghe.
Từ liên quan với 聴取者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listener (of radio, streaming audio content, etc.); audience (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
聴取者 nghĩa là gì?
聴取者 (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.
聴取者 đọc là gì?
聴取者 đọc là ちょうしゅしゃ (romaji: chōshusha).
Âm Hán Việt của 聴取者 là gì?
Âm Hán Việt của 聴取者 là "thính thủ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.