Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
聞き手 nghĩa là thính giả, người nghe.
Nghĩa của 聞き手
Danh từ
Thính giả, người nghe.
Cách viết khác: 聴き手, 聞手, 聴手
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hearer; listener; audience
Danh từ interviewer; questioner
Câu hỏi thường gặp
聞き手 nghĩa là gì?
聞き手 (danh từ) nghĩa là thính giả, người nghe.
聞き手 đọc là gì?
聞き手 đọc là ききて (romaji: kikite).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.