TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người máy tiếng Nhật là gì?

"người máy" trong tiếng Nhật là ロボット (danh từ), アンドロイド (danh từ), サイボーグ (danh từ).

ロボット Danh từ

robotto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy, rô-bốt.

Xem đầy đủ từ "ロボット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アンドロイド Danh từ

andoroido giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy.

Xem đầy đủ từ "アンドロイド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

サイボーグ Danh từ

saibōgu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy.

Xem đầy đủ từ "サイボーグ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人造人間(じんぞうにんげん) Danh từ

じんぞうにんげんjinzōningenHán Việt: NHÂN TẠO NHÂN GIAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người máy, rô-bốt.

Xem đầy đủ từ "人造人間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người máy tiếng Nhật là gì?

"người máy" trong tiếng Nhật là ロボット (danh từ), アンドロイド (danh từ), サイボーグ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.