TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người giữ trẻ tiếng Nhật là gì?

"người giữ trẻ" trong tiếng Nhật là ベビーシッター (danh từ), 守り (もり) (danh từ), 子守 (こもり) (danh từ).

ベビーシッター Danh từ

bebīshittā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giữ trẻ.

Xem đầy đủ từ "ベビーシッター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

守(も)り Danh từ

もりmoriHán Việt: THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giữ trẻ.

Xem đầy đủ từ "守り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

子守(こもり) Danh từ

こもりkomoriHán Việt: TỬ THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giữ trẻ.

Xem đầy đủ từ "子守": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người giữ trẻ tiếng Nhật là gì?

"người giữ trẻ" trong tiếng Nhật là ベビーシッター (danh từ), 守り (もり) (danh từ), 子守 (こもり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.