守り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
守り nghĩa là người giữ trẻ.
Nghĩa của 守り
Danh từ
- Người giữ trẻ.
Cách viết khác: 守
Từ ghép có 守り
- お守り — Bùa, yếm thắng vật.
Câu ví dụ với 守り
- 相手チームは鉄壁の守りを固めている。 Đội đối phương đang củng cố hàng phòng ngự không thể xuyên phá.Tatoeba #7562278
- その本は私のお守りですから、五ヶ月おきに読みます。 Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ 5 tháng là tôi lại đọc nó một lần.Tatoeba #139779
- ルールを守りなさい。 Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10049660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ babysitting; babysitter
- Danh từ protecting; keeping; keeper
Câu hỏi thường gặp
守り nghĩa là gì?
守り (danh từ) nghĩa là người giữ trẻ.
守り đọc là gì?
守り đọc là もり (romaji: mori).
Âm Hán Việt của 守り là gì?
Âm Hán Việt của 守り là "thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.