TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngày xưa tiếng Nhật là gì?

"ngày xưa" trong tiếng Nhật là 昔々 (むかしむかし) (danh từ), 昔 (むかし) (danh từ), とっくに (phó từ).

昔々(むかしむかし) Danh từ

むかしむかしmukashimukashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày xửa ngày xưa, ngày xưa.

  • 昔々ある村にひとりの老人が住んでいた。 Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.

Xem đầy đủ từ "昔々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

昔(むかし) Danh từ

むかしmukashiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày xưa, thời xưa.

Xem đầy đủ từ "昔": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

とっくに Phó từ

tokkuniJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã, ngày xửa ngày xưa, ngày xưa.

Xem đầy đủ từ "とっくに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày xưa tiếng Nhật là gì?

"ngày xưa" trong tiếng Nhật là 昔々 (むかしむかし) (danh từ), 昔 (むかし) (danh từ), とっくに (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.