TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nam tiếng Nhật là gì?

"nam" trong tiếng Nhật là 男性 (だんせい) (danh từ), 男 (おとこ) (danh từ).

男性(だんせい) Danh từ

だんせいdanseiHán Việt: NAM TÍNHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông, trai, đực, nam, người.

  • 女性は男性より長生きだと言われている。 Người ta thường nói là phụ nữ sống thọ hơn nam giới.

Xem đầy đủ từ "男性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

男(おとこ) Danh từ

おとこotokoHán Việt: NAMJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông, nam.

Xem đầy đủ từ "男": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nam tiếng Nhật là gì?

"nam" trong tiếng Nhật là 男性 (だんせい) (danh từ), 男 (おとこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.