雄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
雄 nghĩa là hùng, đặc tính mạnh mẽ.
Nghĩa của 雄
Danh từ
- Hùng (giống đực).
- Nam nhi hoặc giống đực tốt.
- 一世の雄một trong những người vĩ đại nhất thế hệ ấy
- Đặc tính mạnh mẽ, lớn lao của giống đực.
- 雄叫びtiếng hô xung trận
- Cây đực hoặc con đực.
- Giống đực.
- Trai.
Từ ghép có 雄
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ male; man
- Danh từ excellence; greatness; best (of); great person; leading figure
Câu hỏi thường gặp
雄 nghĩa là gì?
雄 (danh từ) nghĩa là hùng, đặc tính mạnh mẽ.
雄 đọc là gì?
雄 đọc là ゆう (romaji: yū).
Âm Hán Việt của 雄 là gì?
Âm Hán Việt của 雄 là "hùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.