TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雄(ゆう)

ゆうyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÙNG 雄 hùng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雄 nghĩa là hùng, đặc tính mạnh mẽ.

Nghĩa của 雄

Danh từ

  1. Hùng (giống đực).
  2. Nam nhi hoặc giống đực tốt.
    • 一世の雄một trong những người vĩ đại nhất thế hệ ấy
  3. Đặc tính mạnh mẽ, lớn lao của giống đực.
    • 雄叫びtiếng hô xung trận
  4. Cây đực hoặc con đực.
  5. Giống đực.
  6. Trai.

Từ ghép có 雄

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male; man
  • Danh từ excellence; greatness; best (of); great person; leading figure

Câu hỏi thường gặp

雄 nghĩa là gì?

雄 (danh từ) nghĩa là hùng, đặc tính mạnh mẽ.

雄 đọc là gì?

雄 đọc là ゆう (romaji: yū).

Âm Hán Việt của 雄 là gì?

Âm Hán Việt của 雄 là "hùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.