TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nội dung tiếng Nhật là gì?

"nội dung" trong tiếng Nhật là 内容 (ないよう) (danh từ), コンテンツ (danh từ), 中身 (なかみ) (danh từ).

内容(ないよう) Danh từ

ないようnaiyōHán Việt: NỘI DUNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội dung.

Xem đầy đủ từ "内容": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コンテンツ Danh từ

kontentsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội dung.

Xem đầy đủ từ "コンテンツ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

中身(なかみ) Danh từ

なかみnakamiHán Việt: TRUNG THÂNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội dung.

Xem đầy đủ từ "中身": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nội dung tiếng Nhật là gì?

"nội dung" trong tiếng Nhật là 内容 (ないよう) (danh từ), コンテンツ (danh từ), 中身 (なかみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.