コンテンツ
kontentsu
giọng máy của trình duyệt
コンテンツ nghĩa là nội dung.
Nghĩa của コンテンツ
Danh từ
- Nội dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contents; content
Câu hỏi thường gặp
コンテンツ nghĩa là gì?
コンテンツ (danh từ) nghĩa là nội dung.
コンテンツ đọc là gì?
コンテンツ đọc là コンテンツ (romaji: kontentsu).