TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nổi tiếng Nhật là gì?

"nổi" trong tiếng Nhật là 浮かぶ (うかぶ) (động từ), 浮く (うく) (động từ), 漂う (ただよう) (động từ).

浮(う)かぶ Động từ

うかぶukabuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "浮かぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

浮(う)く Động từ

うくukuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "浮く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

漂(ただよ)う Động từ

ただようtadayouJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi.

Xem đầy đủ từ "漂う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng Nhật là gì?

"nổi" trong tiếng Nhật là 浮かぶ (うかぶ) (động từ), 浮く (うく) (động từ), 漂う (ただよう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.