浮かぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
浮かぶ nghĩa là nổi.
Nghĩa của 浮かぶ
Động từ
- Nổi.
Cách viết khác: 泛ぶ, 浮ぶ, 泛かぶ
Cách chia của 浮かぶ
| Thể lịch sự (ます) | 浮かびます |
| Thể て | 浮かんで |
| Quá khứ (た) | 浮かんだ |
| Phủ định (ない) | 浮かばない |
| Khả năng | 浮かべる |
| Ý chí (よう) | 浮かぼう |
| Điều kiện (ば) | 浮かべば |
| Bị động | 浮かばれる |
| Sai khiến | 浮かばせる |
| Mệnh lệnh | 浮かべ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 浮かぶ
- 三人寄れば文殊の知恵って言うだろ。みんなで考えれば、いい案が浮かぶかもしれないよ。 Người ta có câu, một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao mà, có phải không? Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, biết đâu lại nghĩ ra được một ý tưởng hay.Tatoeba #169494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to float; to be suspended
- Động từ to rise to the surface; to appear; to emerge; to show up; to loom (up)
- Động từ to come to mind; to have inspiration
Câu hỏi thường gặp
浮かぶ nghĩa là gì?
浮かぶ (động từ) nghĩa là nổi.
浮かぶ đọc là gì?
浮かぶ đọc là うかぶ (romaji: ukabu).