Nướng tiếng Nhật là gì?
"nướng" trong tiếng Nhật là あぶる (động từ), 炒る (いる) (động từ).
あぶる Động từ
aburuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng.
炒る Động từ
いるiruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nướng tiếng Nhật là gì?
"nướng" trong tiếng Nhật là あぶる (động từ), 炒る (いる) (động từ).