炒る
JLPT N2 từ thông dụng
いるiru
giọng máy của trình duyệt
炒る nghĩa là nướng.
Nghĩa của 炒る
Động từ
- Nướng.
Cách viết khác: 煎る, 熬る
Cách chia của 炒る
| Thể lịch sự (ます) | 炒ります |
| Thể て | 炒って |
| Quá khứ (た) | 炒った |
| Phủ định (ない) | 炒らない |
| Khả năng | 炒れる |
| Ý chí (よう) | 炒ろう |
| Điều kiện (ば) | 炒れば |
| Bị động | 炒られる |
| Sai khiến | 炒らせる |
| Mệnh lệnh | 炒れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roast; to parch; to toast; to boil down
Câu hỏi thường gặp
炒る nghĩa là gì?
炒る (động từ) nghĩa là nướng.
炒る đọc là gì?
炒る đọc là いる (romaji: iru).