TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước đang phát triển tiếng Nhật là gì?

"nước đang phát triển" trong tiếng Nhật là 発展途上国 (はってんとじょうこく) (danh từ), 途上国 (とじょうこく) (danh từ), 開発途上国 (かいはつとじょうこく) (danh từ).

発展途上国(はってんとじょうこく) Danh từ

はってんとじょうこくhattentojōkokuHán Việt: PHÁT TRIỂN ĐỒ THƯỢNG QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước đang phát triển.

  • 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

Xem đầy đủ từ "発展途上国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

途上国(とじょうこく) Danh từ

とじょうこくtojōkokuHán Việt: ĐỒ THƯỢNG QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước đang phát triển.

  • 途上国では優れた技術者が不足してる。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

Xem đầy đủ từ "途上国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

開発途上国(かいはつとじょうこく) Danh từ

かいはつとじょうこくkaihatsutojōkokuHán Việt: KHAI PHÁT ĐỒ THƯỢNG QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước đang phát triển.

  • 日本は開発途上国に対し、20億円の包括援助を保証しました。 Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.

Xem đầy đủ từ "開発途上国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước đang phát triển tiếng Nhật là gì?

"nước đang phát triển" trong tiếng Nhật là 発展途上国 (はってんとじょうこく) (danh từ), 途上国 (とじょうこく) (danh từ), 開発途上国 (かいはつとじょうこく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.