Nôi tiếng Nhật là gì?
"nôi" trong tiếng Nhật là ゆりかご (danh từ).
ゆりかご Danh từ
yurikago giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nôi tiếng Nhật là gì?
"nôi" trong tiếng Nhật là ゆりかご (danh từ).