TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゆりかご

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yurikago giọng máy của trình duyệt

ゆりかご nghĩa là nôi.

Nghĩa của ゆりかご

Danh từ

  1. Nôi.

Cách viết khác: 揺り籠, 揺り籃, 揺り篭, 揺りかご, 揺籠, 揺籃, 揺篭

Câu ví dụ với ゆりかご

  • 赤ん坊は揺りかごの中で寝ている。 Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cradle

Câu hỏi thường gặp

ゆりかご nghĩa là gì?

ゆりかご (danh từ) nghĩa là nôi.

ゆりかご đọc là gì?

ゆりかご đọc là ゆりかご (romaji: yurikago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.