揺籃
ようらんyōran
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
揺籃 nghĩa là nôi.
Nghĩa của 揺籃
Danh từ
- Nôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cradle
Câu hỏi thường gặp
揺籃 nghĩa là gì?
揺籃 (danh từ) nghĩa là nôi.
揺籃 đọc là gì?
揺籃 đọc là ようらん (romaji: yōran).