TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Né tiếng Nhật là gì?

"né" trong tiếng Nhật là しゃがむ (động từ), うずくまる (động từ).

しゃがむ Động từ

shagamuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Né, núp, ngồi xổm.

Xem đầy đủ từ "しゃがむ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

うずくまる Động từ

uzukumaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Né, núp, ngồi xổm.

Xem đầy đủ từ "うずくまる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "né" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Né tiếng Nhật là gì?

"né" trong tiếng Nhật là しゃがむ (động từ), うずくまる (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.