うずくまる
うずくまる nghĩa là né, núp, ngồi xổm.
Nghĩa của うずくまる
Động từ
- Né, núp, ngồi xổm.
Cách viết khác: 蹲る, 踞る, つくばる
Cách chia của うずくまる
| Thể lịch sự (ます) | うずくまります |
| Thể て | うずくまって |
| Quá khứ (た) | うずくまった |
| Phủ định (ない) | うずくまらない |
| Khả năng | うずくまれる |
| Ý chí (よう) | うずくまろう |
| Điều kiện (ば) | うずくまれば |
| Bị động | うずくまられる |
| Sai khiến | うずくまらせる |
| Mệnh lệnh | うずくまれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với うずくまる
- 彼はうずくまって泣き続けた。 Anh ta cúi xuống và tiếp tục khóc.Tatoeba #114338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crouch; to squat; to cower
Câu hỏi thường gặp
うずくまる nghĩa là gì?
うずくまる (động từ) nghĩa là né, núp, ngồi xổm.
うずくまる đọc là gì?
うずくまる đọc là うずくまる (romaji: uzukumaru).