しゃがむ
しゃがむ nghĩa là né, núp, ngồi xổm.
Nghĩa của しゃがむ
Động từ
- Né, núp, ngồi xổm.
Cách chia của しゃがむ
| Thể lịch sự (ます) | しゃがみます |
| Thể て | しゃがんで |
| Quá khứ (た) | しゃがんだ |
| Phủ định (ない) | しゃがまない |
| Khả năng | しゃがめる |
| Ý chí (よう) | しゃがもう |
| Điều kiện (ば) | しゃがめば |
| Bị động | しゃがまれる |
| Sai khiến | しゃがませる |
| Mệnh lệnh | しゃがめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to squat; to crouch
Câu hỏi thường gặp
しゃがむ nghĩa là gì?
しゃがむ (động từ) nghĩa là né, núp, ngồi xổm.
しゃがむ đọc là gì?
しゃがむ đọc là しゃがむ (romaji: shagamu).