TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mao mạch tiếng Nhật là gì?

"mao mạch" trong tiếng Nhật là 毛細血管 (もうさいけっかん) (danh từ), 毛管 (もうかん) (danh từ).

毛細血管(もうさいけっかん) Danh từ

もうさいけっかんmōsaikekkanHán Việt: MAO TẾ HUYẾT QUẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mao mạch.

  • 肺、心臓、静脈、動脈、毛細血管により循環器系が形成されています。 Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.
  • 彼は脚にひどい毛細血管破裂を起こした。 Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.

Xem đầy đủ từ "毛細血管": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

毛管(もうかん) Danh từ

もうかんmōkanHán Việt: MAO QUẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mao quản, mao mạch.

Xem đầy đủ từ "毛管": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mao mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mao mạch tiếng Nhật là gì?

"mao mạch" trong tiếng Nhật là 毛細血管 (もうさいけっかん) (danh từ), 毛管 (もうかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.