Mứt tiếng Nhật là gì?
"mứt" trong tiếng Nhật là プリザーブ (danh từ), ジャム (danh từ).
プリザーブ Danh từ
purizābu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mứt.
ジャム Danh từ
jamuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mứt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mứt tiếng Nhật là gì?
"mứt" trong tiếng Nhật là プリザーブ (danh từ), ジャム (danh từ).