コンフィチュール
konfichūru
giọng máy của trình duyệt
コンフィチュール nghĩa là mứt.
Nghĩa của コンフィチュール
Danh từ
- Mứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confiture; confection; jam
Câu hỏi thường gặp
コンフィチュール nghĩa là gì?
コンフィチュール (danh từ) nghĩa là mứt.
コンフィチュール đọc là gì?
コンフィチュール đọc là コンフィチュール (romaji: konfichūru).