プリザーブ
purizābu
giọng máy của trình duyệt
プリザーブ nghĩa là mứt.
Nghĩa của プリザーブ
Danh từ
- Mứt.
Cách viết khác: プレザーブ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preserves (esp. fruit); preserve
Câu hỏi thường gặp
プリザーブ nghĩa là gì?
プリザーブ (danh từ) nghĩa là mứt.
プリザーブ đọc là gì?
プリザーブ đọc là プリザーブ (romaji: purizābu).