TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プリザーブ

purizābu giọng máy của trình duyệt

プリザーブ nghĩa là mứt.

Nghĩa của プリザーブ

Danh từ

  1. Mứt.

Cách viết khác: プレザーブ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preserves (esp. fruit); preserve

Câu hỏi thường gặp

プリザーブ nghĩa là gì?

プリザーブ (danh từ) nghĩa là mứt.

プリザーブ đọc là gì?

プリザーブ đọc là プリザーブ (romaji: purizābu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.