TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mời tiếng Nhật là gì?

"mời" trong tiếng Nhật là 招く (まねく) (động từ), 誘う (さそう) (động từ), 乞う (こう) (động từ).

招(まね)く Động từ

まねくmanekuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời.

  • 誰でも来たい人を祭りに招いてよろしい。 Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival.
  • 私たちはジェーンとエレンを招くつもりだ。 Bọn mình sẽ mời Jane và Ellen.

Xem đầy đủ từ "招く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

誘(さそ)う Động từ

さそうsasouJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời.

  • 彼女を映画に誘ったんだ。 Tôi đã mời cô ấy xem phim.

Xem đầy đủ từ "誘う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乞(こ)う Động từ

こうkouJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn xin, mời.

Xem đầy đủ từ "乞う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mời tiếng Nhật là gì?

"mời" trong tiếng Nhật là 招く (まねく) (động từ), 誘う (さそう) (động từ), 乞う (こう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.