誘う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
誘う nghĩa là mời.
Nghĩa của 誘う
Động từ
- Mời.
Cách viết khác: いざなう
Cách chia của 誘う
| Thể lịch sự (ます) | 誘います |
| Thể て | 誘って |
| Quá khứ (た) | 誘った |
| Phủ định (ない) | 誘わない |
| Khả năng | 誘える |
| Ý chí (よう) | 誘おう |
| Điều kiện (ば) | 誘えば |
| Bị động | 誘われる |
| Sai khiến | 誘わせる |
| Mệnh lệnh | 誘え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 誘う
- 彼女を映画に誘ったんだ。 Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86130
- パーティーに一緒に行こうと、彼に誘われました。 Anh ấy đề xuất tôi đi với anh ấy đến bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invite; to ask (someone to do); to call (for); to take (someone) along
- Động từ to tempt; to lure; to entice; to seduce
- Động từ to induce (tears, laughter, sleepiness, etc.); to arouse (e.g. sympathy); to provoke
Câu hỏi thường gặp
誘う nghĩa là gì?
誘う (động từ) nghĩa là mời.
誘う đọc là gì?
誘う đọc là さそう (romaji: sasou).