招く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
招く nghĩa là mời.
Nghĩa của 招く
Động từ
- Mời.
Cách chia của 招く
| Thể lịch sự (ます) | 招きます |
| Thể て | 招いて |
| Quá khứ (た) | 招いた |
| Phủ định (ない) | 招かない |
| Khả năng | 招ける |
| Ý chí (よう) | 招こう |
| Điều kiện (ば) | 招けば |
| Bị động | 招かれる |
| Sai khiến | 招かせる |
| Mệnh lệnh | 招け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 招く
- 私たちはジェーンとエレンを招くつもりだ。 Bọn mình sẽ mời Jane và Ellen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166507
- 彼らの決定は重大な結果を招くだろう。 Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98522
- 誰でも来たい人を祭りに招いてよろしい。 Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136779
- パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invite; to ask
- Động từ to beckon; to wave someone in; to gesture to
- Động từ to call in; to send for; to summon
- Động từ to bring on oneself; to cause; to incur; to lead to; to result in
Câu hỏi thường gặp
招く nghĩa là gì?
招く (động từ) nghĩa là mời.
招く đọc là gì?
招く đọc là まねく (romaji: maneku).