TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

招(まね)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
まねくmaneku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 招 chiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

招く nghĩa là mời.

Nghĩa của 招く

Động từ

  1. Mời.

Cách chia của 招く

Thể lịch sự (ます)招きます
Thể て招いて
Quá khứ (た)招いた
Phủ định (ない)招かない
Khả năng招ける
Ý chí (よう)招こう
Điều kiện (ば)招けば
Bị động招かれる
Sai khiến招かせる
Mệnh lệnh招け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 招く

  • 私たちはジェーンとエレンを招くつもりだ。 Bọn mình sẽ mời Jane và Ellen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166507
  • 彼らの決定は重大な結果を招くだろう。 Quyết định của họ sẽ đem đến chuỗi vấn đề nghiêm trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98522
  • 誰でも来たい人を祭りに招いてよろしい。 Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136779
  • パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invite; to ask
  • Động từ to beckon; to wave someone in; to gesture to
  • Động từ to call in; to send for; to summon
  • Động từ to bring on oneself; to cause; to incur; to lead to; to result in

Câu hỏi thường gặp

招く nghĩa là gì?

招く (động từ) nghĩa là mời.

招く đọc là gì?

招く đọc là まねく (romaji: maneku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.