乞う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乞う nghĩa là ăn xin, mời.
Nghĩa của 乞う
Động từ
- Ăn xin, mời.
Cách viết khác: 請う
Cách chia của 乞う
| Thể lịch sự (ます) | 乞います |
| Thể て | 乞うて |
| Quá khứ (た) | 乞うた |
| Phủ định (ない) | 乞わない |
| Khả năng | 乞える |
| Ý chí (よう) | 乞おう |
| Điều kiện (ば) | 乞えば |
| Bị động | 乞われる |
| Sai khiến | 乞わせる |
| Mệnh lệnh | 乞え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to beg; to ask; to request; to invite
- Động từ to pray; to wish
Câu hỏi thường gặp
乞う nghĩa là gì?
乞う (động từ) nghĩa là ăn xin, mời.
乞う đọc là gì?
乞う đọc là こう (romaji: kou).