TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乞(こ)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうkou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乞 khất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乞う nghĩa là ăn xin, mời.

Nghĩa của 乞う

Động từ

  1. Ăn xin, mời.

Cách viết khác: 請う

Cách chia của 乞う

Thể lịch sự (ます)乞います
Thể て乞うて
Quá khứ (た)乞うた
Phủ định (ない)乞わない
Khả năng乞える
Ý chí (よう)乞おう
Điều kiện (ば)乞えば
Bị động乞われる
Sai khiến乞わせる
Mệnh lệnh乞え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to beg; to ask; to request; to invite
  • Động từ to pray; to wish

Câu hỏi thường gặp

乞う nghĩa là gì?

乞う (động từ) nghĩa là ăn xin, mời.

乞う đọc là gì?

乞う đọc là こう (romaji: kou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.