TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một ít tiếng Nhật là gì?

"một ít" trong tiếng Nhật là いくつか (danh từ), 少し (すこし) (phó từ), いくらか (phó từ).

いくつか Danh từ

ikutsuka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vài, một vài, một ít, một số.

Xem đầy đủ từ "いくつか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

少(すこ)し Phó từ

すこしsukoshiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít, một ít, một chút, tí, chút.

  • 私はチーズとミルクを少し買った。 Tôi đã mua một ít phô mai và sữa.
  • 私は少しだけお金を持っています。 Tôi chỉ mang theo một ít tiền.

Xem đầy đủ từ "少し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

いくらか Phó từ

ikuraka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một ít.

Xem đầy đủ từ "いくらか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một ít tiếng Nhật là gì?

"một ít" trong tiếng Nhật là いくつか (danh từ), 少し (すこし) (phó từ), いくらか (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.