TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちょんぼし

chonboshi giọng máy của trình duyệt

ちょんぼし nghĩa là một ít, chút ít.

Nghĩa của ちょんぼし

Phó từ

  1. Một ít, chút ít.

Câu hỏi thường gặp

ちょんぼし nghĩa là gì?

ちょんぼし (phó từ) nghĩa là một ít, chút ít.

ちょんぼし đọc là gì?

ちょんぼし đọc là ちょんぼし (romaji: chonboshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.