TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mọi người tiếng Nhật là gì?

"mọi người" trong tiếng Nhật là みな (danh từ), 皆さん (みなさん) (danh từ), 誰も (だれも) (cụm từ).

みな Danh từ

minaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi người, tất cả.

  • 皆が私のうっかりした間違いを責めるのです。 Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.
  • 彼以外は皆ここにいる。 Mọi người đều có mặt trừ anh ta.

Xem đầy đủ từ "みな": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

皆(みな)さん Danh từ

みなさんminasanJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi người.

Xem đầy đủ từ "皆さん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

誰(だれ)も Cụm từ

だれもdaremo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi người.

Xem đầy đủ từ "誰も": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mọi người tiếng Nhật là gì?

"mọi người" trong tiếng Nhật là みな (danh từ), 皆さん (みなさん) (danh từ), 誰も (だれも) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.