TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

みな

JLPT N5 từ thông dụng
mina giọng máy của trình duyệt

みな nghĩa là mọi người, tất cả, mọi.

Nghĩa của みな

Danh từ

  1. Mọi người, tất cả.
  2. Tất cả, mọi.

Cách viết khác: 皆, 皆んな, みんな

Câu ví dụ với みな

  • 彼の話はみんなを楽しませた。 Câu chuyện của anh ta đã làm mọi người thích thú.Tatoeba #115781
  • 彼女は皆から好かれている。 Cô ấy được mọi người yêu mến.Tatoeba #90751
  • 私たちはみんな黙っていた。 Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.Tatoeba #166153
  • 彼はみんなにほめられる。 Tất cả mọi người đều khen anh ấy.Tatoeba #110686
  • みんなは彼女が好きです。 Mọi người đều thích cô ấy.Tatoeba #194948
  • 彼以外は皆ここにいる。 Mọi người đều có mặt trừ anh ta.Tatoeba #95760
  • 友達も家族も皆死んでしまっています。 Bạn bè và người thân của tôi đã qua đời hết.Tatoeba #79292
  • 皆が私のうっかりした間違いを責めるのです。 Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.Tatoeba #185007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ everyone; everybody; all
  • Danh từ everything; all

Câu hỏi thường gặp

みな nghĩa là gì?

みな (danh từ) nghĩa là mọi người, tất cả, mọi.

みな đọc là gì?

みな đọc là みな (romaji: mina).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.