誰も
誰も nghĩa là mọi người, không ai.
Nghĩa của 誰も
Cụm từ
- Mọi người.
- Không ai.
Câu ví dụ với 誰も
- 誰もが世界平和を望んでいる。 Ai cũng mong muốn hòa bình thế giới.Tatoeba #136686
- 誰も彼を助けにきてくれなかった。 Không một ai đến giúp anh ấy cả.Tatoeba #135702
- 誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。 Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.Tatoeba #136717
- 彼の話はあまりにも馬鹿げていたので誰も信じなかった。 Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #5316
- 彼はよくうそをつくので、誰も彼の言うことを信じない。 Từ khi nó hay nói dối, không ai tin nó nữa.Tatoeba #110443
- 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450
- 彼女がパーティーにきていないことにほとんど誰も気が付かなかった。 Không ai để ý là cô ấy đã không tham dự bữa tiệc.Tatoeba #95585
- 誰もそれ以上言わなかった。 Không ai còn lời nào để nói cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ everyone; anyone
- Cụm từ no one; nobody
Câu hỏi thường gặp
誰も nghĩa là gì?
誰も (cụm từ) nghĩa là mọi người, không ai.
誰も đọc là gì?
誰も đọc là だれも (romaji: daremo).