TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誰(だれ)も

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
だれもdaremo giọng máy của trình duyệt

誰も nghĩa là mọi người, không ai.

Nghĩa của 誰も

Cụm từ

  1. Mọi người.
  2. Không ai.

Câu ví dụ với 誰も

  • 誰もが世界平和を望んでいる。 Ai cũng mong muốn hòa bình thế giới.Tatoeba #136686
  • 誰も彼を助けにきてくれなかった。 Không một ai đến giúp anh ấy cả.Tatoeba #135702
  • 誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。 Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.Tatoeba #136717
  • 彼の話はあまりにも馬鹿げていたので誰も信じなかった。 Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #5316
  • 彼はよくうそをつくので、誰も彼の言うことを信じない。 Từ khi nó hay nói dối, không ai tin nó nữa.Tatoeba #110443
  • 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450
  • 彼女がパーティーにきていないことにほとんど誰も気が付かなかった。 Không ai để ý là cô ấy đã không tham dự bữa tiệc.Tatoeba #95585
  • 誰もそれ以上言わなかった。 Không ai còn lời nào để nói cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136404

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ everyone; anyone
  • Cụm từ no one; nobody

Câu hỏi thường gặp

誰も nghĩa là gì?

誰も (cụm từ) nghĩa là mọi người, không ai.

誰も đọc là gì?

誰も đọc là だれも (romaji: daremo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.