TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皆(みな)さん

JLPT N5 từ thông dụng
みなさんminasan giọng máy của trình duyệt

皆さん nghĩa là mọi người.

Nghĩa của 皆さん

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Mọi người.

Câu ví dụ với 皆さん

  • 皆さんどうぞお楽に。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184987
  • このことに皆さんの注意を向けていただけませんか。 Xin làm ơn chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ all; everyone; everybody (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

皆さん nghĩa là gì?

皆さん (danh từ) nghĩa là mọi người.

皆さん đọc là gì?

皆さん đọc là みなさん (romaji: minasan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.