皆さん
皆さん nghĩa là mọi người.
Nghĩa của 皆さん
Danh từ
- tôn kính ngữ Mọi người.
Câu ví dụ với 皆さん
- 皆さんどうぞお楽に。 Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184987
- このことに皆さんの注意を向けていただけませんか。 Xin làm ơn chú ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all; everyone; everybody (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
皆さん nghĩa là gì?
皆さん (danh từ) nghĩa là mọi người.
皆さん đọc là gì?
皆さん đọc là みなさん (romaji: minasan).