TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mệt mỏi tiếng Nhật là gì?

"mệt mỏi" trong tiếng Nhật là 疲れ (つかれ) (danh từ), 疲れる (つかれる) (động từ), 疲労 (ひろう) (danh từ).

疲(つか)れ Danh từ

つかれtsukareJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệt mỏi.

  • お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.

Xem đầy đủ từ "疲れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

疲(つか)れる Động từ

つかれるtsukareruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệt, mệt mỏi.

  • 私は疲れていたので、早く寝た。 Vì tôi mệt mỏi, nên tôi đi ngủ sớm.
  • 彼は長く歩いてきたあとだから、ひどく疲れているに違いない。 Anh ta chắc hẳn phải rất mệt mỏi sau khi đi một quãng đường dài như vậy.

Xem đầy đủ từ "疲れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

疲労(ひろう) Danh từ

ひろうhirōHán Việt: BÌ LAOJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệt mỏi.

Xem đầy đủ từ "疲労": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mệt mỏi tiếng Nhật là gì?

"mệt mỏi" trong tiếng Nhật là 疲れ (つかれ) (danh từ), 疲れる (つかれる) (động từ), 疲労 (ひろう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.