TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疲(つか)れ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つかれtsukare giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 疲 bì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

疲れ nghĩa là mệt mỏi.

Nghĩa của 疲れ

Danh từ

  1. Mệt mỏi.

Từ ghép có 疲れ

Câu ví dụ với 疲れ

  • お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.Tatoeba #226768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiredness; fatigue

Câu hỏi thường gặp

疲れ nghĩa là gì?

疲れ (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.

疲れ đọc là gì?

疲れ đọc là つかれ (romaji: tsukare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.