疲れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
疲れ nghĩa là mệt mỏi.
Nghĩa của 疲れ
Danh từ
- Mệt mỏi.
Từ ghép có 疲れ
- 疲れる — Mệt, mệt mỏi.
Câu ví dụ với 疲れ
- お疲れのようですね。きっと働き過ぎですよ。 Bạn trông có vẻ mệt mỏi đấy nhỉ. Chắc do làm việc quá sức đấy.Tatoeba #226768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tiredness; fatigue
Câu hỏi thường gặp
疲れ nghĩa là gì?
疲れ (danh từ) nghĩa là mệt mỏi.
疲れ đọc là gì?
疲れ đọc là つかれ (romaji: tsukare).