TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mắng tiếng Nhật là gì?

"mắng" trong tiếng Nhật là しかる (động từ).

しかる Động từ

shikaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, chửi.

  • あなたは先生にしかられましたか。 Bạn bị giáo viên mắng à?
  • 両親にこっぴどくしかられてしまいます。 Tôi bị bố mẹ mắng té tát.

Xem đầy đủ từ "しかる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mắng tiếng Nhật là gì?

"mắng" trong tiếng Nhật là しかる (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.