TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たしなめる

tashinameru giọng máy của trình duyệt

たしなめる nghĩa là mắng.

Nghĩa của たしなめる

Động từ

  1. Mắng.

Cách viết khác: 窘める, 嗜める

Cách chia của たしなめる

Thể lịch sự (ます)たしなめます
Thể てたしなめて
Quá khứ (た)たしなめた
Phủ định (ない)たしなめない
Khả năngたしなめられる
Ý chí (よう)たしなめよう
Điều kiện (ば)たしなめれば
Bị độngたしなめられる
Sai khiếnたしなめさせる
Mệnh lệnhたしなめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chide; to rebuke; to reprove

Câu hỏi thường gặp

たしなめる nghĩa là gì?

たしなめる (động từ) nghĩa là mắng.

たしなめる đọc là gì?

たしなめる đọc là たしなめる (romaji: tashinameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.