たしなめる
たしなめる nghĩa là mắng.
Nghĩa của たしなめる
Động từ
- Mắng.
Cách viết khác: 窘める, 嗜める
Cách chia của たしなめる
| Thể lịch sự (ます) | たしなめます |
| Thể て | たしなめて |
| Quá khứ (た) | たしなめた |
| Phủ định (ない) | たしなめない |
| Khả năng | たしなめられる |
| Ý chí (よう) | たしなめよう |
| Điều kiện (ば) | たしなめれば |
| Bị động | たしなめられる |
| Sai khiến | たしなめさせる |
| Mệnh lệnh | たしなめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chide; to rebuke; to reprove
Câu hỏi thường gặp
たしなめる nghĩa là gì?
たしなめる (động từ) nghĩa là mắng.
たしなめる đọc là gì?
たしなめる đọc là たしなめる (romaji: tashinameru).