TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怒(おこ)る

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おこるokoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怒 nộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

怒る nghĩa là giận, nổi giận, mắng.

Nghĩa của 怒る

Động từ

  1. Giận, nổi giận.
  2. Mắng.

Cách chia của 怒る

Thể lịch sự (ます)怒ります
Thể て怒って
Quá khứ (た)怒った
Phủ định (ない)怒らない
Khả năng怒れる
Ý chí (よう)怒ろう
Điều kiện (ば)怒れば
Bị động怒られる
Sai khiến怒らせる
Mệnh lệnh怒れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 怒る

  • 彼は君に対して怒っている。 Anh ấy đang giận bạn.Tatoeba #108056
  • 彼はつまらないことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.Tatoeba #111880
  • グレイスは怒った顔つきをした。 Grace tỏ ra bất bình.Tatoeba #225446
  • 彼は顔を赤くして怒った。 Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.Tatoeba #108695
  • 彼はちょっとしたことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.Tatoeba #111941
  • 彼女の表情から怒っているのを察した。 Nhìn biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, tôi đoán là cô ấy đang tức giận.Tatoeba #94028
  • 彼は30分遅れて来たので、私たち皆怒りました。 Anh ta đến trễ nửa tiếng, vì thế mọi người bực mình với anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get angry; to get mad; to lose one's temper
  • Động từ to scold; to tell (someone) off

Câu hỏi thường gặp

怒る nghĩa là gì?

怒る (động từ) nghĩa là giận, nổi giận, mắng.

怒る đọc là gì?

怒る đọc là おこる (romaji: okoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.