TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mảnh tiếng Nhật là gì?

"mảnh" trong tiếng Nhật là 薄い (うすい) (tính từ đuôi i), 細い (ほそい) (tính từ đuôi i), 一片 (いっぺん) (danh từ).

薄(うす)い Tính từ đuôi i

うすいusuiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏng, mảnh, loãng.

Xem đầy đủ từ "薄い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

細(ほそ)い Tính từ đuôi i

ほそいhosoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏng, mảnh, mảnh khảnh.

Xem đầy đủ từ "細い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一片(いっぺん) Danh từ

いっぺんippen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mảnh, mẩu.

Xem đầy đủ từ "一片": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mảnh tiếng Nhật là gì?

"mảnh" trong tiếng Nhật là 薄い (うすい) (tính từ đuôi i), 細い (ほそい) (tính từ đuôi i), 一片 (いっぺん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.