TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

細(ほそ)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほそいhosoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 細 tế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

細い nghĩa là mỏng, mảnh, mảnh khảnh.

Nghĩa của 細い

Tính từ đuôi i

  1. Mỏng, mảnh, mảnh khảnh.

Cách chia của 細い

Phủ định細くない
Quá khứ細かった
Quá khứ phủ định細くなかった
Thể て細くて
Dạng phó từ (く)細く
Điều kiện (ば)細ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 細い

  • トムは心細いんだよ。 Tom cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10085320
  • 少し心細かった。 Tôi thấy hơi cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12268010
  • 心細いの。 Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10085318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i thin; slender; fine
  • Tính từ đuôi i unlucky (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

細い nghĩa là gì?

細い (tính từ đuôi i) nghĩa là mỏng, mảnh, mảnh khảnh.

細い đọc là gì?

細い đọc là ほそい (romaji: hosoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.